HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vị tha

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Lấy lòng bác ái mà chuyên chú làm lợi cho kẻ khác; trái với vị kỉ.

Từ tương đương

32 more languages
हिन्दीनिस्पृह
Bahasa Indonesiaaltruistis
Kurdîfedakar
Кыргызчаөзгөчүл
Македонскинесебичен

Ví dụ

“Chủ nghĩa vị tha.”
“Lòng vị tha.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vị tha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free