Nghĩa của tha | Babel Free
[tʰaː˧˧]Định nghĩa
- Để cho được tự do hoạt động, không giữ lại một chỗ nữa.
- Giữ chặt bằng miệng, bằng mỏ mà mang đi.
- Cho vào môi trường thích hợp để có thể tự do hoạt động hoặc phát triển.
- . Mang theo, mang đi một cách lôi thôi.
- Để cho rơi thẳng xuống nhằm mục đích nhất định.
- Thả người bị bắt giữ.
- Bỏ qua, không trách cứ hoặc trừng phạt.
- Sứt trên bề mặt đồ nào
Từ tương đương
English
forgive
Ví dụ
“trời không dung, đất không tha”
the act in question is abhorrently egregious / the person in question has committed an unforgivable act
“Cọp tha mồi.”
The tiger drags its prey.
“Sao cứ tha ba cái đồ nhôm nhựa về nhà nhỉ !?”
Why the hell do you keep bringing scrap back home!?
“thả like”
to give a like
“Thả gà.”
“Thả trâu.”
“Thả tù binh.”
“Thả thuyền xuống nước.”
“Thả mình theo sở thích riêng.”
“Thả diều.”
“Thả bèo hoa dâu.”
“Tận dụng hồ ao để thả cá.”
“Thả mành cửa.”
“Thả dù.”
“Thả bom.”
“Thả lưới.”
“Hổ tha mồi.”
“Chim tha rác về làm tổ.”
“Chị cõng em tha nhau đi chơi.”
“Tha về nhà đủ thứ lỉnh kỉnh.”
“Ở tù mới được tha.”
“Tha lỗi.”
“Tha tội chết.”
“Tội ác trời không dung, đất không tha.”
“Tha nước sơn trên gỗ.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free