HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tha bổng

Động từ CEFR B2
[tʰaː˧˧ ʔɓəwŋ͡m˧˩]

Định nghĩa

Tha hẳn, không để liên quan tới tội tình.

Từ tương đương

Englishto acquit
Españolabsolver
10 more languages

Ví dụ

“Tòa án tha bổng người bị can.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tha bổng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free