Meaning of thả cỏ | Babel Free
/tʰa̰ː˧˩˧ kɔ̰˧˩˧/Định nghĩa
- Để cho trâu bò đi ăn cho béo chứ không bắt làm việc.
- Nói người phụ nữ trong xã hội cũ, được chồng để cho tự do đi lăng nhăng.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.