HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thả cỏ | Babel Free

Động từ CEFR B2
tʰa̰ː˧˩˧ kɔ̰˧˩˧

Định nghĩa

  1. Để cho trâu bò đi ăn cho béo chứ không bắt làm việc.
  2. Nói người phụ nữ trong xã hội cũ, được chồng để cho tự do đi lăng nhăng.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thả cỏ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free