Nghĩa của thả ga | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Azərbaycanca
doyunca
Čeština
co hrdlo ráčí
English
to one's heart's content
Nederlands
naar hartenlust
Türkçe
doyasıya
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free