tha hồ
Định nghĩa
at will; to one's satisfaction; to get one's fill; to (do something) to one's heart's content
Từ tương đương
Española discreción
17 more languages
Ví dụ
“Sông rộng tha hồ bơi.”
The river is so wide, perfect for swimming.
“Xích lô thì thưa chị chị chỉ mất có 5 đồng thôi, một ngày, tha hồ chị muốn đi đâu thì đi.”
For a pedicab you only have to pay 5 dong a day and you can go wherever you want to your heart's content.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free