HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tha hồ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰaː˧˧ ho˨˩]

Định nghĩa

at will; to one's satisfaction; to get one's fill; to (do something) to one's heart's content

Từ tương đương

Ví dụ

“Sông rộng tha hồ bơi.”

The river is so wide, perfect for swimming.

“Xích lô thì thưa chị chị chỉ mất có 5 đồng thôi, một ngày, tha hồ chị muốn đi đâu thì đi.”

For a pedicab you only have to pay 5 dong a day and you can go wherever you want to your heart's content.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tha hồ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free