HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tha thểnh | Babel Free

Động từ CEFR B2
tʰaː˧˧ tʰə̰jŋ˧˩˧

Định nghĩa

Cắp nắp, mang đi cách thận trọng.

Ví dụ

“kiếm được, tha thểnh mang về”
“Chỉnh nếp rá cơm tha thểnh bậy / Đống rơm bồ lúa ngách hang kỳ”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tha thểnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free