Nghĩa của tha thểnh | Babel Free
tʰaː˧˧ tʰə̰jŋ˧˩˧Định nghĩa
Cắp nắp, mang đi cách thận trọng.
Ví dụ
“kiếm được, tha thểnh mang về”
“Chỉnh nếp rá cơm tha thểnh bậy / Đống rơm bồ lúa ngách hang kỳ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free