HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tha thứ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰaː˧˧ tʰɨ˧˦]

Định nghĩa

Tha cho, không trách cứ, trừng phạt.

Từ tương đương

English forgive pardon
Kurdî pardon pardon

Ví dụ

Xin được tha thứ.”
Tha thứ cho mọi lỗi lầm trong quá khứ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tha thứ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free