HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xỉn | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
sin˧˥

Định nghĩa

Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Ngái.

Từ tương đương

العربية مسود
Français flétri noirci terni
Galego denegrido
Italiano appannato appannato
Kurdî xin
Latina atratus
Svenska skamfilad

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xỉn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free