Nghĩa của thả tim | Babel Free
[tʰaː˧˩ tim˧˧]Định nghĩa
Hành động thể hiện sự yêu thích thông qua việc bày tỏ biểu tượng trái tim trên mạng xã hội, thực hiện cử chỉ trái tim bằng ngón tay, v.v.
neologism, slang
Ví dụ
“Auto thả tim Facebook”
plugin which automatically gives a heart reaction to others' posts on Facebook
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free