HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thác | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[tʰaːk̚˧˦]

Định nghĩa

Chỗ dòng suối, dòng sông có nước chảy từ trên cao trút xuống thấp.

Từ tương đương

English fall fall fall water water Waterfall

Ví dụ

“Thác là một nguồn năng lượng.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free