Nghĩa của thác | Babel Free
[tʰaːk̚˧˦]Định nghĩa
Chỗ dòng suối, dòng sông có nước chảy từ trên cao trút xuống thấp.
Ví dụ
“Thác là một nguồn năng lượng.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free