HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thả cửa | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[tʰaː˧˩ kɨə˧˩]

Định nghĩa

to one's heart's content

colloquial

Từ tương đương

Ví dụ

“Có tiền thì mua bánh rán ăn thả cửa!”

You're gonna make tons of money and eat all the dorayaki until you burst!

“Ta tưởng cây cỏ, đất đá, không khí, trời, sông, rừng và biển là để cho ta sử dụng thả cửa, ta không cần thương tiếc, không cần bảo vệ.”

We imagine that plants, the earth, the air, the sky, rivers, woods, and the sea are for us to use as we like and without regret, without having to protect them.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thả cửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free