HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cho đã | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
ʨɔ˧˧ ɗaʔa˧˥

Định nghĩa

Thoải mái, không cần hạn chế.

Từ tương đương

Azərbaycanca doyunca
Bosanski kao kao колико
Ελληνικά όσος
हिन्दी जितना
Hrvatski kao kao колико
Bahasa Indonesia se-
Latina aeque quotuplus tamquam tanquam tanto
Nederlands naar hartenlust
Српски kao kao колико
Türkçe denli doyasıya
Українська аж досхочу́ досхочу настільки

Ví dụ

“Muốn chơi thì chơi cho đã đi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cho đã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free