cho đã
Định nghĩa
Thoải mái, không cần hạn chế.
Từ tương đương
23 more languages
Azərbaycan dilidoyunca
Deutschbeinahebis zufastnach Herzenslustquasiso gut wieso sehr auchso sehr wieso viel wiesosehrsozusagen
Ελληνικάόσος
हिन्दीजितना
Bahasa Indonesiase-
Nederlandsnaar hartenlust
Ví dụ
“Muốn chơi thì chơi cho đã đi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free