HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chơ vơ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕəː˧˧ vəː˧˧]

Định nghĩa

Lẻ loi, trơ trọi giữa khoảng trống rộng.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cái quán chơ vơ giữa đồng”
“Ai ngờ chim lưới, cá câu. Chơ vơ ai biết ai đâu mà tìm”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chơ vơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free