HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

não nuột

Tính từ CEFR B2
[naːw˦ˀ˥ nuət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

dejected, forlorn

Từ tương đương

10 more languages

Ví dụ

“Cậu rảo bước trên đường làng, dưới cơn mưa xối xả, cất tiếng rao não nuột: "Ai mua bánh ít, bánh gói không…".”

He hastened his step on his way around the village under the pouring rain, shouting forlornly, "Does anyone buy bánh ít or bánh gói?"

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem não nuột được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free