não nuột
Từ tương đương
10 more languages
Ví dụ
“Cậu rảo bước trên đường làng, dưới cơn mưa xối xả, cất tiếng rao não nuột: "Ai mua bánh ít, bánh gói không…".”
He hastened his step on his way around the village under the pouring rain, shouting forlornly, "Does anyone buy bánh ít or bánh gói?"
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free