Nghĩa của rao | Babel Free
[zaːw˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
affichieren
annoncieren
anpreisen
anzeigen
ausschreiben
bewerben
Falke
Glättkelle
Habicht
hausieren
inserieren
Kelle
kolportieren
Traufel
vorinformieren
werben
Español
halcón
한국어
鷹
Te Reo Māori
wharo
Polski
anonsować
charkać
charknąć
chrząkać
chrząknąć
jastrząb
kolportować
ogłaszać
reklamować
zaanonsować
Português
falcão
Українська
рекламувати
Ví dụ
“Mõ rao mời làng ra đình bổ thuế.”
“Rao hàng.”
“Bán rao.”
“Mục rao vặt trên báo.”
“Rảo bước.”
“Rảo cẳng.”
“Rào vườn.”
“Rào cổng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free