HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of rao | Babel Free

Verb CEFR B2 Frequent
/[zaːw˧˧]/

Định nghĩa

  1. Dùng rào ngăn chắn, bao quanh.
  2. Đi nhanh, bước mau.
  3. Làm cho ai cũng có thể biết bằng cách nói to lên ở nơi công cộng hoặc đăng báo.

Ví dụ

“Mõ rao mời làng ra đình bổ thuế.”
“Rao hàng.”
“Bán rao.”
“Mục rao vặt trên báo.”
“Rảo bước.”
“Rảo cẳng.”
“Rào vườn.”
“Rào cổng.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See rao used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course