HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chạy chợ

Động từ CEFR B2
[t͡ɕaj˧˨ʔ t͡ɕəː˧˨ʔ]

Định nghĩa

to peddle; to hawk; to huckster

Từ tương đương

22 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chạy chợ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free