HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chạy gà | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕaj˧˨ʔ ɣaː˨˩]

Định nghĩa

to chase after chickens

intransitive

Ví dụ

Chung quanh con gà trống trắng này, dân làng thường kể những mẩu chuyện ly kỳ để tăng thêm phần huyền diệu cho trò chạy gà.”

Around the white hen, the villagers would tell sensational tales to add an aura of mystique to the task of chasing after chickens.

“Trước kia, Cò chuyên làm nghề đưa xe container đi làm luật ở cửa khẩu Chi Ma. Nhưng đã cả tháng nay, Cò chuyển sang nghề chạy gà bằng xe máy vì “ăn” hơn nhiều.”

Before, Cò’s job was to bring container trucks to Chima Port Control Point. But all this month, Cò has switched to the job of chasing after chickens by motorcycle because it earns more.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chạy gà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free