Nghĩa của container | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ tɛn˧˧ nəː˧˧]Định nghĩa
Thùng chứa hình hộp lớn, có dung tích tiêu chuẩn, dùng để đựng hàng hoá chuyên chở đi xa bằng các loại phương tiện vận tải khác nhau.
Từ tương đương
Български
камион
Čeština
kamión
Deutsch
Sattelkraftfahrzeug
Sattelmotorfahrzeug
Sattelschlepper
Sattelzug
Sattelzugmaschine
Sattelzugmaschine mit Auflieger
English
semi-trailer truck
Esperanto
kamiono
Español
camión articulado
camión con acoplado
camión con zorra
camión tráiler
gandola
tractomula
trailer
vagoneta
Français
semi-remorque
Gaeilge
leoraí altach
日本語
貨物自動車
Kurdî
traktor
Português
Carreta
Română
camion cu remorcă
Ví dụ
“Một chiếc container từ ngã ba Tân Vạn chạy đến. "Rầm! Rầm! Rầm!". Chiếc cầu rung rinh, lắc võng khi chiếc container lần lượt chạy qua từng nhịp cầu.”
A semi-trailer truck came from Tân Vạn intersection. Foom foom foom! The bridge rattled and heaved as the semi-trailer truck crossed each span of the bridge.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free