Meaning of container | Babel Free
/[kəwŋ͡m˧˧ tɛn˧˧ nəː˧˧]/Định nghĩa
Thùng chứa hình hộp lớn, có dung tích tiêu chuẩn, dùng để đựng hàng hoá chuyên chở đi xa bằng các loại phương tiện vận tải khác nhau.
Từ tương đương
English
semi-trailer truck
Ví dụ
“Một chiếc container từ ngã ba Tân Vạn chạy đến. "Rầm! Rầm! Rầm!". Chiếc cầu rung rinh, lắc võng khi chiếc container lần lượt chạy qua từng nhịp cầu.”
A semi-trailer truck came from Tân Vạn intersection. Foom foom foom! The bridge rattled and heaved as the semi-trailer truck crossed each span of the bridge.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.