container
Định nghĩa
Thùng chứa hình hộp lớn, có dung tích tiêu chuẩn, dùng để đựng hàng hoá chuyên chở đi xa bằng các loại phương tiện vận tải khác nhau.
Từ tương đương
Englishsemi-trailer truck
Españolcamión articuladocamión con acopladocamión con zorracamión tráilergandolatractomulatrailervagoneta
Françaissemi-remorque
17 more languages
Българскикамион
Češtinakamión
DeutschSattelkraftfahrzeugSattelmotorfahrzeugSattelschlepperSattelzugSattelzugmaschineSattelzugmaschine mit Auflieger
Esperantokamiono
Gaeilgeleoraí altach
日本語貨物自動車
Kurdîtraktor
PortuguêsCarreta
Românăcamion cu remorcă
Ví dụ
“Một chiếc container từ ngã ba Tân Vạn chạy đến. "Rầm! Rầm! Rầm!". Chiếc cầu rung rinh, lắc võng khi chiếc container lần lượt chạy qua từng nhịp cầu.”
A semi-trailer truck came from Tân Vạn intersection. Foom foom foom! The bridge rattled and heaved as the semi-trailer truck crossed each span of the bridge.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free