HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cốp pha

Danh từ CEFR B2
[kop̚˧˦ faː˧˧]

Định nghĩa

Khuôn đúc bê tông giúp cố định và định hình bê tông trong quá trình thi công xây dựng.

Từ tương đương

Englishformwork
Españolencofrado
12 more languages

Ví dụ

“Cốp pha thép định hình.”
“Cốp pha gỗ tự nhiên.”
“Cốp pha nhôm.”
“Cốp pha nhựa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cốp pha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free