HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cốp pha | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kop̚˧˦ faː˧˧]

Định nghĩa

Khuôn đúc bê tông giúp cố định và định hình bê tông trong quá trình thi công xây dựng.

Từ tương đương

Bosanski forma oplata šalung
Čeština skruž
Ελληνικά καλούπι
English formwork
Español encofrado
Français banche coffrage
Hrvatski forma oplata šalung
Bahasa Indonesia bekisting
Italiano cassaforma cassero
Português cofragem forma
Русский опалубка
Српски forma oplata šalung

Ví dụ

“Cốp pha thép định hình.”
“Cốp pha gỗ tự nhiên.”
“Cốp pha nhôm.”
“Cốp pha nhựa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cốp pha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free