HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Côrnêliô

Danh từ CEFR B2
[ko˧˧ ne˧˧ li˧˧ ʔo˧˧]

Định nghĩa

Cornelius

Từ tương đương

EnglishCornelius
EspañolCornelio
Françaiscorneille
14 more languages
Bosanskisoma
EsperantoKornelio
Hrvatskisoma
ItalianoCornelio
Kurdîşoma
LatinaCornelius
NederlandsCornelis
Portuguêscornélio
Српскиsoma
తెలుగుకొర్నేలీ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Côrnêliô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free