HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Côrnêliô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ko˧˧ ne˧˧ li˧˧ ʔo˧˧]

Định nghĩa

Cornelius

Từ tương đương

Bosanski soma
English Cornelius
Esperanto Kornelio
Español Cornelio
Français corneille
Hrvatski soma
Magyar Kornél Soma
Italiano Cornelio
Kurdî şoma
Latina Cornelius
Nederlands Cornelis
Português cornélio
Română Cornel Corneliu
Српски soma
తెలుగు కొర్నేలీ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Côrnêliô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free