cốt cách
Định nghĩa
- Hình thể, dáng điệu của con người.
- Bản chất đặc biệt.
Ví dụ
“cốt cách nhà giáo”
a teacher's work ethic
“枚骨格雪精神 没𠊛没𨤔𨑮分院𨑮”
Apricot slender in frame, snow pure in spirit. Each to her own charms, but both girls were perfect.
“Mai cốt cách, tuyết tinh thần. Mỗi người một vẻ mười phân vẹn mười.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free