Nghĩa của cốt lõi | Babel Free
[kot̚˧˦ lɔj˦ˀ˥]Định nghĩa
Những cái quan trọng nhất, chủ yếu nhất.
Ví dụ
“Nội dung cốt lõi của đại hội là tiến đến xây dựng nông thôn mới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free