HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cốt lõi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kot̚˧˦ lɔj˦ˀ˥]

Định nghĩa

Những cái quan trọng nhất, chủ yếu nhất.

Từ tương đương

English Core essence Kernel
Kurdî core

Ví dụ

“Nội dung cốt lõi của đại hội là tiến đến xây dựng nông thôn mới.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cốt lõi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free