Nghĩa của chảy máu | Babel Free
[t͡ɕaj˧˩ maw˧˦]Định nghĩa
- Tình trạng máu thoát ra khỏi hệ thống tuần hoàn, do chấn thương hoặc do bệnh lý.
- (Khẩu ngữ) Ví tình trạng mất hoặc bị thất thoát những thứ có giá trị do không quản lí được hoặc không biết cách khai thác, sử dụng.
Ví dụ
“Chảy máu mũi.”
“Tình trạng chảy máu chất xám.”
“Nạn chảy máu cổ vật.”
“Chảy máu ngoại tệ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free