Meaning of chạy làng | Babel Free
/[t͡ɕaj˧˨ʔ laːŋ˨˩]/Định nghĩa
Bỏ cuộc giữa chừng, không trả tiền như cam kết khi đang tham gia một thương vụ.
Ví dụ
“Bạc chửa thâu canh đã chạy làng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.