HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chạy đua

Động từ CEFR B2
[t͡ɕaj˧˨ʔ ʔɗuə˧˧]

Định nghĩa

Cố gắng vượt lên để giành ưu thế, giành phần thắng.

Từ tương đương

Englishrace
3 more languages
Bosanskirače
Hrvatskirače
Српскиrače

Ví dụ

“Chạy đua với các công ti khác.”
“Chạy đua với thời gian.”
“Chạy đuatrang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chạy đua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free