Nghĩa của chạy đua | Babel Free
[t͡ɕaj˧˨ʔ ʔɗuə˧˧]Định nghĩa
Cố gắng vượt lên để giành ưu thế, giành phần thắng.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free