HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đũa | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔɗuə˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Đồ dùng để và cơm và gắp thức ăn, hình que tròn và nhẵn, ghép thành từng đôi.
  2. Từ dùng để chỉ từng cá nhân ở vào thời kì còn ít tuổi.
  3. Nan hoa.
    colloquial
  4. Từ dùng để chỉ từng cá nhân người còn trẻ, dưới hoặc ngang hàng, với ý thân mật hoặc coi thường.
  5. Từ dùng để chỉ từng cá nhân người thuộc hạng bị coi khinh.

Từ tương đương

العربية سبط صولجان
Bosanski šiba
Čeština hůlka
Ελληνικά ραβδί
English chopstick joke take Wand
Français baguette wand
Gàidhlig slatag
עברית מטה
Hrvatski šiba
한국어 지팡이
Latina virga
Nederlands gard roede spitsroede
Polski różdżka
Русский палочка
Српски šiba
Türkçe değnek
Українська паличка

Ví dụ

“cặp/đôi đũa lệch”

(figurative, humorous) a pair with a significant height difference

“Hai đứa tôi ngồi đâu đó (chỗ mà ai cũng nhìn thấy) nói chuyện chơi, có lúc, chẳng cần nói gì.”

The two of us were sitting somewhere (a place where everyone could see us) chatting, sometimes not needing to say anything.

“So đũa.”
“Gắp một đũa rau.”
“Đũa xe đạp.”
“đứa trẻ”
“đứa con gái”
“đứa bạn thân”
“đứa tiểu nhân”
“đứa nào mà hèn thế?”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đũa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free