đũa cả
Định nghĩa
Một loại đũa to, là dụng cụ dùng để xới cơm (đưa cơm từ nồi vào bát), ở Việt Nam.
Từ tương đương
Englishchopstick
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free