HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đực | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔɗɨk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Dụng cụ gồm một thanh thép, đầu có lưỡi sắc, và một chuôi cầm, dùng để tạo thành những chỗ lõm hoặc những lỗ trên các vật rắn như gỗ, đá, kim loại.
  2. Một quốc giaTrung Âu. Tên chính thức: Cộng hòa Liên bang Đức.
  3. Tên người trong tiếng Việt, được đặt cho con trai.
  4. (Từ cũ) Từ dùng đặt trước danh từ chỉ thần thánh hoặc người có địa vị cao quý trong xã hội phong kiến để tỏ ý tôn kính khi nói đến.
  5. Cái biểu hiện tốt đẹp của đạo lí trong tính nết, tư cách, hành động của con người.
  6. Đức tính (nói tắt).
  7. Điều tốt lành do ăn ở có đạo đức để lại cho con cháu đời sau, theo một quan niệm duy tâm.

Từ tương đương

Afrikaans Duitsland
አማርኛ ጀርመን
العربية أعكر ألمانيا
Azərbaycanca Almaniya
Беларуская Германія Няме́ччына
Български Германия мътен
বাংলা জার্মানি
Bosanski male
Deutsch Deutsch- düster Düster trüb trüben
Ελληνικά κατασκότεινος
English Forge Germano- Germany male Murky virtue
Español germano- turbio
Euskara Alemania
Français germano- glauque sombre Trouble
Gaeilge modartha
Hrvatski male
Հայերեն Գերմանիա
日本語
한국어
Kurdî male
Latina turbidus
မြန်မာဘာသာ ဂျာမနီ ဂျာမန်
Nederlands troebel troebele
Português germano-
Română Tulbure
Српски male
Türkçe bulanık
Українська каламутний

Ví dụ

“Béc-lin là thủ đô và là một trong 16 tiểu bang của Cộng hòa liên bang Đức”

Berlin is the capital and one of the 16 constituent states of Federal Republic of Germany

“Béc-giê là giống chó Đức”

German Shepherd is a German breed of dog

“Đức Thánh Trần.”
“Đức Phật Như Lai.”
“Đức vua.”
“Vừa có tài, vừa có đức.”
“Đức khiêm tốn, giản dị.”
“Tam tòng, tứ đức.”
“Được hưởng đức của ông bà để lại.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free