Nghĩa của đúc kết | Babel Free
[ʔɗʊwk͡p̚˧˦ ket̚˧˦]Định nghĩa
Tổng hợp những kinh nghiệm để rút ra kết luận.
Từ tương đương
Ví dụ
“Đúc kết kinh nghiệm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free