HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đúc rút | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɗʊwk͡p̚˧˦ zut̚˧˦]

Định nghĩa

Chọn rút ra từ nhiều yếu tố cái nội dung trọng yếu và tập hợp lại.

Ví dụ

Sinh viên sẽ đúc rút được những kinh nghiệm, kiến thức về kinh doanh.”

Students will be able to acquire experience and knowledge of business.

Sau chuyện này, cậu ta đã đúc rút được rất nhiều bài học từ cuộc sống.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đúc rút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free