HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đun | Babel Free

Noun CEFR C1 Standard
/[ʔɗun˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Đống rơm, đống rạ, đống thóc.
  2. Kho thóc.

Từ tương đương

English heat Mound

Ví dụ

“đụn cát”

a sand dune

“Vì sơ ý làm cháy mất một đụn rơm”
“Nhà ta chín đụn, mười trâu, lại thêm ao cá có cầu rửa chân. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đun used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course