HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of được | Babel Free

Noun CEFR A1 Common
/[ʔɗuək̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Bó nứa hay tre dùng để đốt cho sáng.
  2. Sự soi sáng.

Từ tương đương

English can do ok

Ví dụ

“Trăm bó đuốc cũng vớ được con ếch. (tục ngữ)”
“Trong đom đóm, ngoài bó đuốc. (tục ngữ)”
“Đuốc vương giả chí công là thế chăng soi cho đến khoé âm nhai (Cung oán ngâm khúc)”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See được used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course