Nghĩa của kho | Babel Free
[xɔ˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“đèn khò”
a blowtorch
“Đẹp như cái tép kho tương, kho đi kho lại nó trương phềnh phềnh. (ca dao)”
“Khò đống củi cho khô.”
“Chị Hương ngủ ngáy khò khò.”
“Trẻ bị thở khò.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free