HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kho | Babel Free

Động từ CEFR A2 Frequent
[xɔ˧˧]

Định nghĩa

  1. Nấu chín một thức ăn mặn.
  2. Thổi hơi nóng nói chung, gồm gas, nhiệt, lửa.
  3. Âm thanh ngáy khò khò khi ngủ.
  4. Âm thanh thở khò khè.

Từ tương đương

العربية طها طهى هرد
Čeština dusit
Ελληνικά σιγοβράζω ψήνω
English blow blow blow blow braise simmer stew
Galego atafegar guisar
हिन्दी गुनगुनाना
日本語 煮る 煮込む
한국어 -탕 고다
Nederlands braiseren pruttelen smoren stoven
Русский тушить
Svenska bräsera puttra sjuda småputtra
Türkçe kaynamak
Tiếng Việt bung hầm ninh om

Ví dụ

“đèn khò”

a blowtorch

“Đẹp như cái tép kho tương, kho đi kho lại nó trương phềnh phềnh. (ca dao)”
“Khò đống củi cho khô.”
“Chị Hương ngủ ngáy khò khò.”
“Trẻ bị thở khò.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kho được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free