Nghĩa của khó nghĩ | Babel Free
xɔ˧˥ ŋiʔi˧˥Định nghĩa
Không biết nên giải quyết thế nào.
Ví dụ
“Biết là người bạn cần tiền, nhưng mình cũng túng, nên rất khó nghĩ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free