HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ninh | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[nïŋ˧˧]

Định nghĩa

funnel-shaped cooking pot with straps, commonly used by the Tày people of Vietnam to steam food

Từ tương đương

العربية توسل طها طهى هرد
Azərbaycan dili yaltaq
Čeština patolízal
English Bootlicker curry favor stew stew
हिन्दी चमचा
Magyar talpnyaló
Հայերեն պնակալեզ
Italiano leccapiedi lecchino lecchino ruffiano
Қазақ тілі жарбақ
한국어 -탕 고다 아첨꾼
Bahasa Melayu penjilat
Português lambe-botas puxa-saco
Українська мліти пріти томити тушити

Ví dụ

Ninh chân giò.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ninh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free