HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lấy lòng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ləj˧˦ lawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Cốt để làm vừa lòng, để tranh thủ cảm tình.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cười lấy lòng.”
Khen để lấy lòng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lấy lòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free