Nghĩa của lấy lòng | Babel Free
[ləj˧˦ lawŋ͡m˨˩]Định nghĩa
Cốt để làm vừa lòng, để tranh thủ cảm tình.
Từ tương đương
العربية
توسل
Deutsch
anbiedern
einschleimen
sich anbiedern
sich einschleimen
sich einschmeicheln
sich lieb Kind machen
English
curry favor
Suomi
mielistellä
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free