HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tranh | Babel Free

Noun CEFR A2 Common
/[t͡ɕajŋ̟˧˧]/

Định nghĩa

  1. . x.
  2. Tấm kết bằng cỏ tranh, rạ, v. V. để lợp nhà.
  3. Tác phẩm hội hoạ phản ánh hiện thực bằng đường nét và màu sắc.

Từ tương đương

English Avoid Dodge escape

Ví dụ

“nhà tranh vách đất”

thatched house with walls made from clay

“cỏ tranh.”
“Cắt rạ đánh tranh.”
“Túp lều tranh (lợp bằng tranh).”
“Nhà tranh, vách đất.”
“Tranh phong cảnh.”
“Tranh Tết.”
“Tranh cổ động.”
“Đẹp như tranh (rất đẹp).”

Cấp độ CEFR

A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tranh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course