HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tranh | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[t͡ɕajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. . x.
  2. Tấm kết bằng cỏ tranh, rạ, v. V. để lợp nhà.
  3. Tác phẩm hội hoạ phản ánh hiện thực bằng đường nét và màu sắc.

Từ tương đương

Azərbaycanca yayınmaq
Български избягам избягвам
Bosanski ako karo ne ne слама
Čeština došek uhnout vyhnout se vyhýbat se
Cymraeg gwellt
Dansk halm undgå
Esperanto eviti
Euskara itzuri
Gaeilge tuí
Gàidhlig tugh tughadh
Galego colmadura colmar colmo teitar
ʻŌlelo Hawaiʻi ako
Hrvatski ako karo ne ne слама
Magyar elkerül zsúp
Bahasa Indonesia jerami
Italiano eludere evade scansare schivare
日本語 よける 身をかわす
ខ្មែរ គេច
한국어 이엉
Kurdî doşek meiden ne ne
Te Reo Māori ato karo raurau
Македонски слама
Монгол сүрэл
Bahasa Melayu atap
Português colmar colmo esquivar evade subexpor
Română stuf
Српски ako karo ne ne слама
Svenska halm undvika
Українська ухиля́тися
Tiếng Việt trớn

Ví dụ

“nhà tranh vách đất”

thatched house with walls made from clay

“cỏ tranh.”
“Cắt rạ đánh tranh.”
“Túp lều tranh (lợp bằng tranh).”
“Nhà tranh, vách đất.”
“Tranh phong cảnh.”
“Tranh Tết.”
“Tranh cổ động.”
“Đẹp như tranh (rất đẹp).”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tranh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free