HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của né | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[nɛ˧˦]

Định nghĩa

  1. Xoa vữa cho nhẵn.
  2. Nứt ra thành đường, thành kẽ nhỏ trên bề mặt, do khô quá (thường nói về da người hoặc mặt ruộng). Mùa đông da bị nẻ. Đồng ruộng nẻ toác vì nắng hạn.
  3. Kính hay sợ sệt một phần nào.
  4. Xua về một bên.
  5. Chú ý, bận lòng đến những cái nhỏ.
  6. Nghiêng hoặc nép về một bên để tránh.
  7. Quản ngại (dùng với ý phủ định).
  8. . Đánh mạnh, thường bằng vật nhỏ, dài. Nẻ cho mấy phát. Cứ chỗ ấy mà nẻ.
  9. Kiêng dè để tránh mất lòng.
  10. Như Tránh.
  11. Nói ngồi rồi không làm gì.

Từ tương đương

العربية تهرب حال
Bosanski izmaknuti
English dodge to avoid
Français dodge
עברית התחמק
Hrvatski izmaknuti
Bahasa Indonesia luput
Српски izmaknuti
Svenska fiffla
ไทย ยึกยัก
Türkçe geçiştirmek
Українська ухилитися ухилятися
Tiếng Việt lảng tránh

Ví dụ

“thợ nề”

a mason

“nề tường”

to daub

“[…] Khổng-tử nói rằng: Ta tuy có hơn tuổi các ngươi, nhưng các ngươi đừng vì ta mà nệ, chí mình thế nào, cứ thẳng mà nói.”

[…] Confucius said: "I may be older than you, but do not let my presence make you sticklers for decorum; as is your will, so you speak out."

“Né cho người ta đi qua.”
“Đứng né sang một bên.”
“Né đạn loạn.”
“Tạm né vào gia đình thân quen.”
“Không nề đường xa.”
“Nể người trên.”
“Nể quá nên phải cho mượn.”
“Ăn dưng ở nể.”
“Người hay nệ ít khi được vừa ý.”
“Ne vịt xuống ao.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free