Nghĩa của né tránh | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Български
избягвам
Deutsch
abschütteln
aus dem Weg gehen
entfallen sein
entgehen
entkommen
nicht einfallen
sich absetzen von
sich entziehen
sich jmds. Verständnis entziehen
Umgehen
English
Elude
فارسی
اجتناب کردن
ភាសាខ្មែរ
គេច
Nederlands
vermijden
Română
eluda
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free