HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Nê-pan | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ne˧˧ paːn˧˧]

Định nghĩa

Nepal (a country in South Asia, located between China and India)

Từ tương đương

Bosanski Nepal
English Nepal
Hrvatski Nepal
Kurdî Nepal
Српски Nepal

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nê-pan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free