Nghĩa của nem | Babel Free
[nɛm˧˧]Định nghĩa
- Mảnh cứng, nhỏ dùng để chêm cho chặt. Nêm gài rất chặt. Tháo nêm.
- Tấm bằng vật chất mềm để ngủ
- Món ăn làm bằng thịt và mỡ sống xắt hạt lựu, trộn với bì lợn luộc thái nhỏ và bóp với thính.
Từ tương đương
Català
rotlle de primavera
Čeština
matrace
Dansk
forårsrulle
Ελληνικά
στρώμα
Gaeilge
rollóg earraigh
עברית
אגרול
Bahasa Indonesia
lumpia
ລາວ
ຢໍ
Svenska
vårrulle
ไทย
เปาะเปี๊ยะ
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free