HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nem | Babel Free

Noun CEFR C2 Specialized
/[nɛm˧˧]/

Định nghĩa

  1. Mảnh cứng, nhỏ dùng để chêm cho chặt. Nêm gài rất chặt. Tháo nêm.
  2. Tấm bằng vật chất mềm để ngủ
  3. Món ăn làm bằng thịt và mỡ sống xắt hạt lựu, trộn với bì lợn luộc thái nhỏ và bóp với thính.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nem used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course