HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ném đĩa

Danh từ CEFR B2
nɛm˧˥ ɗiʔiə˧˥

Định nghĩa

Môn thể thao thi ném ra xa một cái đĩa nặng bằng kim loại.

Từ tương đương

18 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ném đĩa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free