Nghĩa của nem rán | Babel Free
[nɛm˧˧ zaːn˧˦]Định nghĩa
Món ăn được chế biến từ bánh tráng bọc quanh nhân là thịt băm hay hải sản cùng với giá đỗ, nấm hay mộc nhĩ, miến... và được rán (chiên) dòn. Món này có thể ăn với các loại nước chấm và rau sống.
Từ tương đương
Bosanski
nem
Català
rotlle de primavera
Dansk
forårsrulle
Deutsch
Frühlingsrolle
Gaeilge
rollóg earraigh
עברית
אגרול
Hrvatski
nem
Bahasa Indonesia
lumpia
Italiano
involtino primavera
日本語
春巻き
ລາວ
ຢໍ
Nederlands
loempia
Polski
sajgonka
Српски
nem
Svenska
vårrulle
ไทย
เปาะเปี๊ยะ
中文
春捲
ZH-TW
春捲
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free