nem rán
Định nghĩa
Món ăn được chế biến từ bánh tráng bọc quanh nhân là thịt băm hay hải sản cùng với giá đỗ, nấm hay mộc nhĩ, miến... và được rán (chiên) dòn. Món này có thể ăn với các loại nước chấm và rau sống.
Từ tương đương
25 more languages
Bosanskinem
Catalàrotlle de primavera
Danskforårsrulle
DeutschFrühlingsrolle
Gaeilgerollóg earraigh
עבריתאגרול
Hrvatskinem
Bahasa Indonesialumpia
Italianoinvoltino primavera
日本語春巻き
Kurdînem
ລາວຢໍ
Nederlandsloempia
Polskisajgonka
Српскиnem
Svenskavårrulle
ไทยเปาะเปี๊ยะ
中文春捲
繁體中文春捲
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free