HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nem rán | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nɛm˧˧ zaːn˧˦]

Định nghĩa

Món ăn được chế biến từ bánh tráng bọc quanh nhân là thịt băm hay hải sản cùng với giá đỗ, nấm hay mộc nhĩ, miến... và được rán (chiên) dòn. Món này có thể ăn với các loại nước chấm và rau sống.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nem rán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free