Nghĩa của nem nép | Babel Free
nɛm˧˧ nɛp˧˥Định nghĩa
Nói dáng sợ hãi rụt rè.
Ví dụ
“Nem nép sợ đòn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free