HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 茵 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

mattress

Từ tương đương

Čeština matrace
Deutsch Matratze
Ελληνικά στρώμα
English mattress Mattress
Español colchón
Français matelas
Nederlands matras
Polski materac
Português colchão
Русский матра́с матрац
Türkçe döşek şilte yatak
Tiếng Việt nem
中文 床墊
ZH-TW 床墊

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free