Nghĩa của 茶 | Babel Free
Định nghĩa
-
Dạng chữ Hán của trà. form-of
-
Dạng Nôm của chè. form-of
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free