Nghĩa của nem bì | Babel Free
nɛm˧˧ ɓi̤˨˩Định nghĩa
Thứ nem làm bằng bì lợn luộc và thịt mỡ lợn sống thái nhỏ bóp với thính.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free