HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Nê-va-đa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ne˧˧ vaː˧˧ ʔɗaː˧˧]

Định nghĩa

Nevada (a state in the western United States)

Từ tương đương

العربية نيفادا
བོད་སྐད ནེ་བ་ད
Bosanski Nevada
Català Nevada
Čeština Nevada
Dansk Nevada
Deutsch Nevada
Ελληνικά Νεβάδα
English Nevada Nevada
Esperanto Nevado
Español nevada
Suomi Nevada
Français Nevada
Galego nevada
ʻŌlelo Hawaiʻi Newaka
Hrvatski Nevada
Íslenska Nevada
Italiano Nevada
日本語 ネバダ
ქართული ნევადა
ខ្មែរ ណេវ៉ាដា
한국어 네바다
Latina Nivata
ລາວ ເນວາດາ
Македонски Невада
Polski Nevada
Português Nevada nevada nevada
Русский Невада
Српски Nevada
ไทย เนวาดา
Українська Невада

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nê-va-đa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free