HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Nê-va-đa

Danh từ CEFR B2
[ne˧˧ vaː˧˧ ʔɗaː˧˧]

Định nghĩa

Nevada (a state in the western United States)

Từ tương đương

EnglishNevada
Españolnevada
FrançaisNevada
28 more languages
العربيةنيفادا
བོད་སྐད།ནེ་བ་ད
BosanskiNevada
CatalàNevada
ČeštinaNevada
DanskNevada
DeutschNevada
ΕλληνικάΝεβάδα
EsperantoNevado
SuomiNevada
Galegonevada
ʻŌlelo HawaiʻiNewaka
HrvatskiNevada
ÍslenskaNevada
ItalianoNevada
日本語ネバダ
ქართულინევადა
ភាសាខ្មែរណេវ៉ាដា
한국어네바다
LatinaNivata
МакедонскиНевада
PolskiNevada
Portuguêsnevada
РусскийНевада
СрпскиNevada
УкраїнськаНевада

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nê-va-đa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free