HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Nê-brát-xca | Babel Free

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

Nebraska (a state in the Midwestern region of the United States)

Từ tương đương

العربية نبراسكا
Čeština Nebraska
Deutsch Nebraska
Ελληνικά Νεμπράσκα
English Nebraska
Español Nebraska
Suomi Nebraska
Français Nebraska
Italiano Nebraska
日本語 ネブラスカ
Latina Nebrasca
Polski Nebraska
Português Nebraska
Русский Небраска
Українська Небраска

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nê-brát-xca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free